Trong bài viết này, VietWheels tổng hợp quy trình nhập khẩu ô tô vào Việt Nam, bao gồm các bước thực hiện, các loại thuế, phí liên quan và các điều kiện pháp lý cần đáp ứng. Đây là những thông tin quan trọng để người mua chủ động dự trù chi phí và hạn chế rủi ro phát sinh.
Thuế nhập khẩu là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến chi phí của ô tô nhập khẩu tại Việt Nam. Mức thuế thực tế có thể thay đổi tuỳ theo nhiều yếu tố như xuất xứ, năm sản xuất và các hiệp định thương mại mà Việt Nam tham gia.
Ví dụ, ô tô sản xuất tại các quốc gia ASEAN thường được áp dụng mức thuế ưu đãi nhờ các hiệp định thương mại trong khu vực. Tương tự, Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) tạo điều kiện để thuế nhập khẩu với xe từ châu Âu giảm dần theo lộ trình kể từ khi hiệp định có hiệu lực.
Ngược lại, xe nhập từ những thị trường không nằm trong nhóm ưu đãi tương tự như Mỹ, Nhật Bản hoặc Hàn Quốc thường chịu mức thuế cao hơn. Thuế nhập khẩu thường được tính dựa trên giá CIF, tức tổng giá trị bao gồm chi phí hàng hoá, bảo hiểm và vận chuyển về Việt Nam.
Bên cạnh xuất xứ, tuổi đời xe cũng là yếu tố cần lưu ý. Xe đã qua sử dụng có thể phải chịu thêm các khoản thuế hoặc thuộc diện hạn chế nhập khẩu trong một số trường hợp. Trong khi đó, xe hybrid và xe điện có thể được áp dụng chính sách ưu đãi nhằm khuyến khích sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường.
Thuế nhập khẩu ô tô
Hệ thống thuế đối với xe nhập khẩu tại Việt Nam được xây dựng nhằm vừa bảo vệ sản xuất trong nước, vừa tạo nguồn thu cho ngân sách. Trên thực tế, các loại thuế được tính theo cơ chế cộng dồn, khiến tổng chi phí nhập khẩu tăng đáng kể.
Cụ thể, giá trị xe nhập khẩu (giá CIF bao gồm chi phí hàng hoá, bảo hiểm và vận chuyển) sẽ phát sinh thêm các khoản sau:
- Thuế nhập khẩu
- Thuế giá trị gia tăng (VAT)
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB)
Trong đó, VAT hiện được áp dụng ở mức 10% và được tính trên tổng giá CIF + thuế nhập khẩu.
Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) có mức biến động lớn tuỳ theo dung tích động cơ và loại nhiên liệu. Nhìn chung, xe có dung tích nhỏ thường chịu TTĐB thấp hơn, trong khi xe dung tích lớn hoặc sử dụng nhiên liệu truyền thống có xu hướng chịu mức thuế cao hơn. Một số dòng xe sử dụng động cơ diesel cũng có thể chịu mức thuế cao hơn do yếu tố môi trường.
Do TTĐB được tính trên giá CIF + thuế nhập khẩu, và VAT tiếp tục được tính trên tổng giá trị sau thuế, nên tổng gánh nặng thuế có thể tăng mạnh so với giá trị ban đầu của xe.
Cấu trúc chi phí khi nhập khẩu xe ô tô vào Việt Nam
Nhập khẩu xe không chỉ gồm thuế. Người mua cần tính tổng chi phí dựa trên nhiều yếu tố như:
- Giá trị chiếc xe
- Chi phí vận chuyển quốc tế
- Các khoản phí phát sinh khi xe về đến Việt Nam
Trong đó, giá CIF (Cost, Insurance and Freight) là cơ sở để xác định giá trị tính thuế và nghĩa vụ thuế khi nhập khẩu. Phần chiếm tỷ trọng lớn nhất thường là giá mua xe, và đa số được thanh toán bằng ngoại tệ. Vì vậy, biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí, đặc biệt khi có độ trễ giữa thời điểm chốt giá và thời điểm thanh toán.
Tỷ giá và thời điểm nhập khẩu ảnh hưởng trực tiếp giá xe ô tô
Tổng chi phí nhập khẩu có thể thay đổi đáng kể tuỳ vào thời điểm bạn nhập xe. Hải quan Việt Nam sẽ căn cứ theo tỷ giá chính thức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tại ngày khai báo để xác định giá CIF.
Vì vậy, biến động tỷ giá giữa đồng Việt Nam và ngoại tệ có thể tác động lớn đến tổng mức thuế phải nộp.
Việc hiểu rõ các quy định thuế sẽ giúp người nhập khẩu chủ động lựa chọn xe phù hợp, chuẩn bị hồ sơ đúng chuẩn và lên kế hoạch nhập khẩu hợp lý nhằm tối ưu chi phí.
Phí thông quan, kiểm định và đăng ký tại Việt Nam
Sau khi xe cập cảng, bạn sẽ cần chi trả thêm một số khoản phí bắt buộc liên quan đến thủ tục thông quan, kiểm tra/kiểm định và đăng ký xe. Đây là các chi phí không thể bỏ qua, vì vậy nên đưa vào kế hoạch ngân sách ngay từ đầu.
Thông thường, phí làm thủ tục thông quan dao động khoảng 3.000.000 - 8.000.000 đồng, tuỳ mức độ phức tạp của hồ sơ và quy trình nhập khẩu. Dù bạn có thể tự làm giấy tờ hải quan, nhiều người vẫn lựa chọn sử dụng môi giới hải quan để đảm bảo hồ sơ đúng chuẩn và hạn chế chậm trễ.
Giấy tờ và chứng nhận cần có khi nhập khẩu ô tô vào Việt Nam
Việc chuẩn bị đầy đủ giấy tờ trước khi xe cập cảng là yếu tố then chốt. Chỉ cần thiếu hoặc sai một hạng mục, quá trình thông quan có thể bị kéo dài đáng kể.
Các giấy tờ quan trọng thường bao gồm:
- Đơn đề nghị nhập khẩu phương tiện
- Giấy phép nhập khẩu ô tô
- Vận đơn do hãng vận chuyển phát hành
- Tờ khai hải quan xuất/nhập khẩu
- Các tài liệu liên quan đến đăng ký xe
Nếu người nhập khẩu là cá nhân, bạn thường cần chuẩn bị thêm một số giấy tờ định danh như:
- Giấy phép lao động còn hiệu lực
- Hộ chiếu hợp lệ
- Visa còn thời hạn tối thiểu 3 tháng
- Sổ hộ khẩu (hoặc giấy tờ cư trú tương đương theo quy định)
Ngoài ra, các giấy tờ do nước ngoài cấp thường cần được hợp pháp hoá lãnh sự tại quốc gia phát hành trước khi gửi xe về Việt Nam.
Một lưu ý quan trọng: các thay đổi lớn trên xe như thay động cơ hoặc can thiệp số VIN có thể bị xem là vi phạm quy định và khiến thủ tục kiểm tra, thông quan trở nên phức tạp hơn.
Kiểm tra xe và thủ tục thông quan
Khi xe cập cảng tại Việt Nam, quy trình thông quan thường bắt đầu bằng kiểm tra hồ sơ và kiểm tra thực tế phương tiện.
Trước tiên, bạn sẽ cần nộp bộ giấy tờ để hải quan kiểm tra. Cán bộ hải quan sẽ rà soát các tài liệu quan trọng như vận đơn, tờ khai hải quan và giấy phép nhập khẩu ô tô để đảm bảo mọi thông tin đầy đủ và hợp lệ.
Sau đó là bước kiểm tra thực tế xe, thường được thực hiện khá kỹ. Hải quan sẽ đối chiếu số VIN, kiểm tra xe có đúng với thông tin trên hồ sơ hay không, đồng thời xác minh xe không bị can thiệp hoặc thay đổi trái quy định.
Khi hoàn tất kiểm tra, bạn cần đóng đầy đủ các loại thuế và phí liên quan để hoàn tất thông quan, bao gồm:
- Thuế nhập khẩu
- Thuế tiêu thụ đặc biệt
- VAT (thuế giá trị gia tăng)
Việc nộp thuế đúng hạn rất quan trọng để tránh kéo dài thời gian xử lý. Sau khi thanh toán xong, hải quan sẽ cấp chứng nhận thông quan (Customs Release Certificate).
Tiếp theo, trong vòng 10 ngày sau khi thông quan, xe cần được đăng ký kiểm tra tại Cục Đăng kiểm Việt Nam hoặc đơn vị kiểm định được cấp phép để thực hiện kiểm tra an toàn kỹ thuật và tiêu chuẩn môi trường.
Các bước kiểm tra này nhằm đảm bảo xe đáp ứng quy định về an toàn và khí thải tại Việt Nam. Nếu đạt yêu cầu, bạn sẽ được cấp Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường. Đây là giấy tờ cần thiết để bổ sung cho hải quan và hoàn tất thủ tục nhập khẩu.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường đối với xe ô tô nhập khẩu
Trước khi được phép lưu thông tại Việt Nam, mọi xe nhập khẩu đều phải vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt về an toàn kỹ thuật và tiêu chuẩn môi trường.
Sau khi kiểm định đạt yêu cầu, cơ quan chức năng sẽ cấp chứng nhận xác nhận xe đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
Đây là bước quan trọng nhằm đảm bảo các phương tiện nhập khẩu đáp ứng yêu cầu về an toàn và kiểm soát khí thải trước khi được đưa vào sử dụng tại Việt Nam.
Những khó khăn phổ biến khi kinh doanh ô tô nhập khẩu tại Việt Nam
Quy trình nhập khẩu có thể gặp nhiều trở ngại, đặc biệt ở khâu đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và hoàn tất thủ tục phê duyệt. Trong thực tế, không ít trường hợp bị kéo dài thời gian xử lý và phát sinh thêm chi phí.
Một số thách thức thường gặp bao gồm:
- Thay đổi quy định khiến giấy tờ hoặc nghĩa vụ trước đó không còn phù hợp
- Sai sót hồ sơ như thiếu chứng nhận, giấy tờ hết hạn hoặc sai thông tin, dẫn đến quy trình bị kéo dài
- Chậm thông quan do ùn tắc tại cảng hoặc kiểm định chưa hoàn tất
- Xe không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật/môi trường, có nguy cơ bị từ chối ngay khi cập cảng
- Chi phí phát sinh ngoài dự kiến, bao gồm biến động tỷ giá hoặc yêu cầu kiểm tra bổ sung
Kết luận
Việc nhập khẩu ô tô vào Việt Nam đòi hỏi người thực hiện phải nắm vững hệ thống thuế, chi phí và thủ tục pháp lý nghiêm ngặt. Mức thuế nhập khẩu, VAT và thuế tiêu thụ đặc biệt phụ thuộc đáng kể vào loại xe và nguồn gốc xuất xứ.
Ngoài thuế, người nhập khẩu cũng cần tính đến các khoản chi phí như vận chuyển, bảo hiểm, thông quan và phí đăng ký. Việc chuẩn bị ngân sách dự phòng là cần thiết để tránh bị động trước biến động tỷ giá hoặc chi phí phát sinh.
Việt Nam có các quy định chặt chẽ với xe nhập khẩu. Theo yêu cầu, xe cần đáp ứng điều kiện như: xe dưới 5 năm tuổi, đã được đăng ký tại quốc gia xuất xứ tối thiểu 6 tháng và có số km vận hành tối thiểu 10.000 km. Một số loại xe bị cấm nhập khẩu như xe tay lái nghịch, xe đã tháo rời hoặc xe đã bị chỉnh sửa lớn.
Giấy tờ là yếu tố tối quan trọng, bao gồm hợp đồng mua bán, tờ khai hải quan và giấy chứng nhận đăng ký. Nghị định 60/2023/NĐ-CP cũng đã góp phần đơn giản hoá thủ tục hải quan, đặc biệt với các dòng xe M1 nguyên chiếc chưa qua sử dụng và các linh kiện sản xuất tại EU hoặc Anh đáp ứng tiêu chuẩn ECE/EC.
Sau khi nộp thuế hải quan, người nhập khẩu có 3 ngày làm việc để hoàn tất đăng ký xe và xin giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và môi trường. Đây là tài liệu bắt buộc để hoàn thiện thông quan và hoàn tất nhập khẩu. Việc tuân thủ nghiêm các quy định và chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp đảm bảo xe nhập khẩu đáp ứng yêu cầu pháp luật Việt Nam và sẵn sàng lưu thông hợp pháp.


